Bản dịch của từ Intent trong tiếng Việt

Intent

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intent (Noun)

ˈɪntənt
ˈɪntənt
01

Ý định, mục đích hoặc dự định về việc ai đó muốn làm.

A plan purpose or aim what someone intends to do

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa