ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Intent
Một mục đích hoặc mục tiêu
An aim or purpose
意图 - 目的;目标
Trạng thái đã quyết định chắc chắn
The state of having made up ones mind
意图 - 已下定决心或打算的状态
Một quyết định có chủ ý để hành động theo một cách nhất định.
A deliberate decision to act in a certain way
意图 - 有意识地决定以某种方式采取行动
Trạng thái đã quyết tâm,
Intended planned
意向的 - 有预谋的;打算好的
Một mục tiêu hoặc ý định
Having a firm determination to do something
有目的的 - 有坚定的决心去做某事
Directed to a specific goal
有目的的 - 指朝着特定的目标或方向;意图性地