immobilize
immobilize (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của immobilize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | immobilize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | immobilized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | immobilized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | immobilizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | immobilizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "immobilize" có nghĩa là ngăn chặn sự di chuyển hoặc hoạt động của một vật thể hoặc cá nhân. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết giống nhau và được sử dụng chủ yếu trong các lĩnh vực y tế, kỹ thuật và pháp lý. Trong ngữ cảnh y tế, "immobilize" thường chỉ việc cố định chi bệnh để tránh tổn thương thêm. Cách phát âm cũng tương tự, tuy nhiên có một số khác biệt nhỏ về ngữ điệu giữa hai phiên bản.