Bản dịch của từ Immobilize trong tiếng Việt

Immobilize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Immobilize (Verb)

ɪmˈoʊbəlˌɑɪɪz
ɪmˈoʊbəlˌɑɪz
01

Ngăn không cho (một vật hoặc người) di chuyển hoặc hoạt động như bình thường.

Prevent (something or someone) from moving or operating as normal.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ