ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Immobilize
Ngăn không cho (một vật hoặc người) di chuyển hoặc hoạt động như bình thường.
Prevent (something or someone) from moving or operating as normal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/immobilize/