Bản dịch của từ Squint trong tiếng Việt
Squint

Squint (Verb)
Squint (Idiom)
Nhìn ai đó hoặc cái gì đó với vẻ nghi ngờ, không hài lòng hoặc không tán thành; liếc mắt khó chịu để thể hiện sự phản đối hoặc nghi ngờ.
Look at someone or something with suspicion or disapproval.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "squint" trong tiếng Anh có nghĩa là nhắm mắt lại hoặc nhìn bằng cách híp mắt để thấy rõ hơn, thường được sử dụng khi ánh sáng quá mạnh hoặc khi một người cố gắng nhìn vật cách xa. Trong tiếng Anh Anh, "squint" thường được sử dụng một cách tương tự như ở tiếng Anh Mỹ, mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hoặc cách dùng. Tuy nhiên, trong giao tiếp, người nói tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ "squinty" để diễn tả trạng thái liên quan.
Họ từ
Từ "squint" trong tiếng Anh có nghĩa là nhắm mắt lại hoặc nhìn bằng cách híp mắt để thấy rõ hơn, thường được sử dụng khi ánh sáng quá mạnh hoặc khi một người cố gắng nhìn vật cách xa. Trong tiếng Anh Anh, "squint" thường được sử dụng một cách tương tự như ở tiếng Anh Mỹ, mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hoặc cách dùng. Tuy nhiên, trong giao tiếp, người nói tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ "squinty" để diễn tả trạng thái liên quan.
