dial
dial (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của dial (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | dial |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | dialed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | dialed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | dials |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | dialing |
dial (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của dial (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vặn núm twist dial | Cô ấy điều chỉnh nút xoắn trên radio để tìm đài yêu thích của mình. She adjusted the twist dial on the radio to find her favorite station. |
đặt số điện thoại set dial | Cô ấy đặt quay số trên điện thoại để gọi cho bạn. She set the dial on her phone to call her friend. |
vặn đĩa spin dial | Cô ấy đã sử dụng bánh quay để gọi điện cho bạn ở nước ngoài. She used the spin dial to call her friend overseas. |
điều chỉnh số adjust dial | Điều chỉnh nút để tăng âm lượng của sự kiện xã hội. Adjust the dial to increase the volume of the social event. |
vặn núm điều chỉnh turn dial | Quay vòi để điều chỉnh âm lượng. Turn the dial to adjust the volume. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dial" có nghĩa chung là một thiết bị tròn có các chỉ số được sử dụng để chỉ định hoặc điều chỉnh các thông số, chẳng hạn như số điện thoại hay mức độ âm thanh. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh điện thoại, "dial" có thể được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, trong khi ở tiếng Anh Anh, cụm từ "ring" có thể được sử dụng thay thế.