Anh - Việt

Bản dịch của từ Enfilade trong tiếng Việt

enfilade

NounVerb

enfilade (Noun)

/ˈɛnfəleɪd/
/ˈɛnfəleɪd/
AI

Nghĩa 01

Một loạt phát súng bắn dọc theo một hàng, từ đầu này sang đầu kia (đạn bay dọc theo chiều dài của hàng mục tiêu).

A volley of gunfire directed along a line from end to end.

Ví dụ
Cuộc bắn súng trong cuộc biểu tình đã khiến nhiều công dân ở New York sốc.The enfilade during the protest shocked many citizens in New York.
Không có cuộc bắn súng nào được báo cáo trong cuộc biểu tình hòa bình tuần trước.There was no enfilade reported during last week's peaceful demonstration.

Nghĩa 02

Một dãy/phòng nối liền nhau sao cho các cửa mở thẳng hàng, nhìn xuyên suốt từ đầu này đến đầu kia (thường gặp trong kiến trúc cổ hoặc nhà lớn).

A suite of rooms with doorways in line with each other.

Ví dụ
Hành lang trong bảo tàng trưng bày những bức tranh và tác phẩm điêu khắc đẹp.The enfilade in the museum showcases beautiful paintings and sculptures.
Hành lang không cho phép các cuộc trò chuyện riêng tư trong các buổi gặp gỡ xã hội.The enfilade does not allow for private conversations in social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

enfilade (Verb)

/ˈɛnfəleɪd/
/ˈɛnfəleɪd/
AI

Nghĩa 01

Bắn dọc theo chiều dài mục tiêu (ví dụ bắn dọc theo hàng, dãy hoặc hành lang) để đạn đi suốt toàn bộ chiều dài mục tiêu.

Direct a volley of gunfire along the length of a target.

Ví dụ
Cảnh sát đã bắn vào những người biểu tình trong cuộc biểu tình ngày 5 tháng 3.The police enfilade the protestors during the rally on March 5.
Họ đã không bắn vào đám đông trong cuộc biểu tình hòa bình.They did not enfilade the crowd at the peaceful demonstration.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh