enfilade
NounVerb
enfilade (Noun)
/ˈɛnfəleɪd/
/ˈɛnfəleɪd/
AI
Ví dụ
Cuộc bắn súng trong cuộc biểu tình đã khiến nhiều công dân ở New York sốc.The enfilade during the protest shocked many citizens in New York.
Không có cuộc bắn súng nào được báo cáo trong cuộc biểu tình hòa bình tuần trước.There was no enfilade reported during last week's peaceful demonstration.
Ví dụ
Hành lang trong bảo tàng trưng bày những bức tranh và tác phẩm điêu khắc đẹp.The enfilade in the museum showcases beautiful paintings and sculptures.
Hành lang không cho phép các cuộc trò chuyện riêng tư trong các buổi gặp gỡ xã hội.The enfilade does not allow for private conversations in social gatherings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
enfilade (Verb)
/ˈɛnfəleɪd/
/ˈɛnfəleɪd/
AI
Ví dụ
Cảnh sát đã bắn vào những người biểu tình trong cuộc biểu tình ngày 5 tháng 3.The police enfilade the protestors during the rally on March 5.
Họ đã không bắn vào đám đông trong cuộc biểu tình hòa bình.They did not enfilade the crowd at the peaceful demonstration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "enfilade" xuất phát từ tiếng Pháp, mang nghĩa chủ yếu liên quan đến việc sắp xếp hoặc xử lý trong một đường thẳng, thường được sử dụng trong quân sự để chỉ sự tấn công theo hàng dọc. Trong tiếng Anh, từ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, nhưng trong sử dụng, "enfilade" thường chỉ thấy trong ngữ cảnh quân sự hoặc kiến trúc, như khi mô tả các phòng liên tiếp trong một tòa nhà. Phát âm của từ này giữ nguyên trong cả hai phương ngữ.