suite
suite (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một bộ các bản nhạc không lời (thường là các điệu nhảy) được biên soạn để chơi liên tiếp với nhau.
A set of instrumental compositions, originally in dance style, to be played in succession.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của suite (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
suite | suites |
Kết hợp từ của suite (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
căn hộ tầng thượng penthouse suite | Căn hộ tầng cao cung cấp tầm nhìn tuyệt đẹp của đường bờ biển. The penthouse suite offers stunning views of the city skyline. |
phòng riêng private suite | Căn hộ riêng của họ cung cấp một nơi yên tĩnh để học tập. Their private suite offered a quiet place to study. |
bộ phòng ngủ bedroom suite | Bộ phòng ngủ mới có thiết kế đẹp và nội thất hiện đại. The new bedroom suite has a beautiful design and modern furniture. |
phòng trải nghiệm trẻo loạn của đôi tinh nhân honeymoon suite | Khách sạn cung cấp một phòng tân hôn đẹp cho cặp đôi như Sarah và John. The hotel offered a beautiful honeymoon suite for newlyweds like Sarah and John. |
bộ phòng tắm bathroom suite | Bộ phòng tắm ở nhà bạn tôi rất hiện đại. The bathroom suite at my friend's house is very modern. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "suite" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, mang nghĩa chỉ một nhóm các phòng hoặc các khu vực được thiết kế liên kết với nhau, thường được sử dụng trong bối cảnh khách sạn hoặc căn hộ cao cấp. Trong tiếng Anh, "suite" được dùng đồng nhất cả trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Mỹ, thuật ngữ này đôi khi có thể chỉ định một bộ phim hay bộ trò chơi. Trong cả hai bối cảnh, từ "suite" thường gợi lên cảm giác sang trọng và tiện nghi.