Bản dịch của từ Suite trong tiếng Việt

Suite

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suite(Noun)

swˈit
swˈit
01

Một nhóm người theo hầu, phục vụ hoặc đi cùng một vị vua, nữ hoàng hoặc người quyền cao chức trọng; đoàn tùy tùng, đội ngũ hầu cận.

A group of people in attendance on a monarch or other person of high rank.

随扈

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một bộ các bản nhạc không lời (thường là các điệu nhảy) được biên soạn để chơi liên tiếp với nhau.

A set of instrumental compositions, originally in dance style, to be played in succession.

一套乐曲,原为舞蹈风格,连续演奏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một bộ chương trình máy tính có thiết kế giống nhau và có thể chia sẻ dữ liệu với nhau (ví dụ: bộ ứng dụng văn phòng gồm trình soạn thảo, bảng tính, trình chiếu cùng hoạt động thống nhất).

A set of programs with a uniform design and the ability to share data.

一组统一设计且能共享数据的程序。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một bộ phòng gồm nhiều phòng liên kết với nhau, được dành cho một người hoặc một gia đình sử dụng, hoặc phục vụ một mục đích cụ thể (ví dụ: phòng khách sạn dạng suite, bộ phòng trong căn hộ).

A set of rooms designated for one person's or family's use or for a particular purpose.

一套房间

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Một tập hợp các khoáng vật, đá hoặc hóa thạch xuất hiện cùng nhau và đặc trưng cho một địa điểm hoặc một thời kỳ địa chất.

A group of minerals, rocks, or fossils occurring together and characteristic of a location or period.

一组矿物、岩石或化石,通常共同出现,并具有特定地点或时期的特征。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Suite (Noun)

SingularPlural

Suite

Suites

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ