volley
volley (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của volley (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
volley | volleys |
Kết hợp từ của volley (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cú volley 30 yard 30-yard volley | Anh ấy ghi bàn từ cú volley 30 yard đẹp mắt trong trận đấu. He scored a stunning 30-yard volley in the match. |
dọn bóng xuống great volley | Anh ý đã đưa ra một loạt ý tưởng tuyệt vời trong buổi thuyết trình. He delivered a great volley of ideas during the presentation. |
đánh bóng bằng chân phải right-foot volley | Trong bài thi nói, tôi miêu tả cách tôi thấy một cầu thủ sút bóng bằng chân phải bay vào lưới tại trận đấu bóng đá địa phương. In the speaking test, I described how I saw a player score a right-foot volley at the local football match. |
đá volley bằng chân trái left-foot volley | Trong sự kiện khiêu vũ xã hội, John đã thực hiện cú volley bằng chân trái khi trình diễn các bước nhảy của mình. In the social dance event, John did a left-foot volley when showing his moves. |
cú đánh lôi cuốn superb volley | Cú volley tuyệt vời của Alex khiến mọi người ở giải đấu địa phương ngạc nhiên. The superb volley by Alex amazed everyone at the local tournament. |
volley (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Nói hoặc bắn ra nhiều lần liên tiếp trong thời gian ngắn; phát ra hàng loạt một cách nhanh chóng (ví dụ: nã đạn liên tiếp, hỏi hoặc đáp nhiều câu cùng lúc).
Utter or discharge in quick succession.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của volley (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | volley |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | volleyed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | volleyed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | volleys |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | volleying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "volley" trong tiếng Anh có nghĩa là một cú đánh bóng trong thể thao, đặc biệt là quần vợt và bóng chuyền, khi bóng được đánh trở lại mà chưa chạm đất. Ở Anh và Mỹ, "volley" được sử dụng tương tự trong thể thao, tuy nhiên, trong ngữ cảnh quân sự, "volley" có thể chỉ một loạt đạn được bắn ra cùng lúc, phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh. Phát âm trong tiếng Anh Anh nhấn mạnh vào âm đầu, trong khi tiếng Anh Mỹ nhấn mạnh vào âm cuối hơn.