Anh - Việt

Bản dịch của từ Climb trong tiếng Việt

climb

VerbNoun Uncountable

climb (Verb)

/klaɪm/
/klaɪm/
AI

Nghĩa 01

(động từ) Leo lên, tiến lên hoặc tăng dần về mức độ, số lượng hoặc vị trí.

Climb, advance, increase.

Ví dụ
Sự nổi tiếng của cô ấy tăng lên sau video lan truyền.Her popularity climbed after the viral video.
Số lượng người theo dõi trên các nền tảng truyền thông xã hội tăng lên hàng ngày.The number of followers on social media platforms climbs daily.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của climb (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

climb

V2

Quá khứ đơn

Past simple

climbed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

climbed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

climbs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

climbing

Kết hợp từ của climb (Verb)

PHRASESVERB + climbclimb + ADVERBclimb + PREPOSITION
Kết hợp từ của climb
Collocation
Ví dụ

Leo núi

go climbing

Cô ấy thích leo núi cùng bạn bè mỗi cuối tuần.

She enjoys going climbing with her friends every weekend.

leo lên đỉnh

climb to the top

Cô ấy leo lên đỉnh cầu thang xã hội nhanh chóng.

She climbed to the top of the social ladder quickly.

climb (Noun Uncountable)

/klaɪm/
/klaɪm/
AI

Nghĩa 01

Danh từ chỉ hành động hoặc quá trình leo lên, đi lên; cũng có thể chỉ sự tăng lên (ví dụ: mức độ, giá cả).

The climb, the ascent, the increase.

Ví dụ
Việc cô leo lên đỉnh cao của bậc thang xã hội thật ấn tượng.Her climb to the top of the social ladder was impressive.
Số lượng người theo dõi trên mạng xã hội tăng lên đã thúc đẩy sự nổi tiếng của cô ấy.The climb in social media followers boosted her popularity.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của climb (Noun Uncountable)

ADJECTIVE + climbPREPOSITIONVERB + climb
Kết hợp từ của climb
Collocation
Ví dụ

leo núi

uphill climb

Việc giúp đỡ người vô gia cư là một hành trình gian nan đối với nhiều tổ chức.

Helping the homeless is an uphill climb for many organizations.

leo núi khó khăn

hard climb

Viết bài luận là một thử thách khó khăn đối với tôi, nhưng tôi đã hoàn thành nó trong một giờ.

Writing the essay was a hard climb for me, but I finished it in one hour.

cuộc leo cuối cùng

final climb

Trong bài thi nói IELTS, bước leo núi cuối cùng là trả lời các câu hỏi khó một cách rõ ràng.

In the IELTS speaking test, the final climb is answering difficult questions clearly.

leo dốc

steep climb

Sự tăng mạnh trong việc sử dụng mạng xã hội giúp học sinh tìm chủ đề cho phần nói IELTS.

The steep climb in social media use helps students find topics for IELTS speaking.

leo núi khó khăn

tough climb

Việc leo lên bậc thang xã hội khó khăn đáng giá công sức.

The tough climb up the social ladder was worth the effort.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh