Bản dịch của từ Climb trong tiếng Việt

Climb

VerbNoun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Climb (Verb)

klaɪm
klaɪm
01

(động từ) Leo lên, tiến lên hoặc tăng dần về mức độ, số lượng hoặc vị trí.

Climb, advance, increase.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Climb (Noun Uncountable)

klaɪm
klaɪm
01

Danh từ chỉ hành động hoặc quá trình leo lên, đi lên; cũng có thể chỉ sự tăng lên (ví dụ: mức độ, giá cả).

The climb, the ascent, the increase.

climb nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ