ascent
ascent (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của ascent (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
ascent | ascents |
Kết hợp từ của ascent (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
leo dài long ascent | Sự leo dốc dài đến thành công trong lĩnh vực xã hội là thách thức. The long ascent to success in the social sector is challenging. |
sự tăng tốc nhanh rapid ascent | Sự thăng tiến nhanh chóng của anh ấy trong hệ thống xã hội làm bất kỳ ai cũng ngạc nhiên. His rapid ascent in the social hierarchy surprised everyone. |
leo dốc steep ascent | Sự tăng vọt của người dùng mạng xã hội là đáng chú ý. The steep ascent of social media users is remarkable. |
tăng dần gradual ascent | Sự tăng dần trong tỷ lệ biết chữ ảnh hưởng tích cực đến xã hội. The gradual ascent in literacy rates positively impacts society. |
leo lên chậm slow ascent | Sự tăng trưởng chậm chạp của mạng xã hội rõ ràng. The slow ascent of social media popularity is noticeable. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ascent" đề cập đến hành động hoặc quá trình leo lên, đi lên một nơi cao hơn. Trong ngữ cảnh địa lý, nó chỉ sự gia tăng độ cao so với mực nước biển. "Ascent" có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ này có thể được thay thế bằng "climb" ở tiếng Anh Mỹ, nhấn mạnh đến hành động leo núi.