Bản dịch của từ Summit trong tiếng Việt

Summit

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Summit (Noun)

sˈʌmɪt
sˈʌmɪt
01

Đỉnh cao nhất của một quả đồi hoặc ngọn núi, tức là phần trên cùng nơi cao nhất có thể lên đến.

The highest point of a hill or mountain.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cuộc họp hoặc hội nghị cấp cao giữa lãnh đạo các chính phủ (thủ tướng, tổng thống) để thảo luận về các vấn đề quan trọng như chính sách đối ngoại, an ninh hoặc kinh tế.

A meeting between heads of government.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Summit (Verb)

sˈʌmɪt
sˈʌmɪt
01

Đến đỉnh (núi hoặc đồi); leo lên tới điểm cao nhất của một ngọn núi hoặc đồi.

Reach the summit of (a mountain or hill)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh