Bản dịch của từ Fencing trong tiếng Việt
Fencing

Fencing (Verb)
'Fencing' là dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ 'to fence', nghĩa là hành động xây, làm hàng rào; hoặc trong thể thao, là hành động đấu kiếm (dùng kiếm để tấn công và phòng thủ).
Present participle and gerund of fence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Fencing, trong tiếng Anh, là một môn thể thao đối kháng sử dụng vũ khí dao, chủ yếu là kiếm, để thực hiện những cú đâm và chém. Từ này có nguồn gốc từ động từ "to fence" trong tiếng Anh có nghĩa là "để bảo vệ" hoặc "hạn chế". Ở Anh, "fencing" được sử dụng chủ yếu để chỉ môn thể thao này, trong khi ở Mỹ, nó cũng có thể đề cập đến sự rào chắn, như một hàng rào. Sự khác biệt này trong ngữ nghĩa có thể khiến người học tiếng Anh gặp khó khăn trong việc hiểu ngữ cảnh.
Họ từ
Fencing, trong tiếng Anh, là một môn thể thao đối kháng sử dụng vũ khí dao, chủ yếu là kiếm, để thực hiện những cú đâm và chém. Từ này có nguồn gốc từ động từ "to fence" trong tiếng Anh có nghĩa là "để bảo vệ" hoặc "hạn chế". Ở Anh, "fencing" được sử dụng chủ yếu để chỉ môn thể thao này, trong khi ở Mỹ, nó cũng có thể đề cập đến sự rào chắn, như một hàng rào. Sự khác biệt này trong ngữ nghĩa có thể khiến người học tiếng Anh gặp khó khăn trong việc hiểu ngữ cảnh.
