Bản dịch của từ Indulgence trong tiếng Việt
Indulgence

Indulgence (Noun)
Trong Công giáo La Mã, "indulgence" là sự ân xá do Giáo hoàng ban, giúp giảm bớt hoặc miễn phần hình phạt tạm thời phải chịu trong luyện ngục vì tội đã được xá tha (sau bí tích giải tội). Trong thời Trung Cổ, việc bán ân xá một cách vô giới hạn là lạm dụng phổ biến.
In the Roman Catholic Church a grant by the Pope of remission of the temporal punishment in purgatory still due for sins after absolution The unrestricted sale of indulgences by pardoners was a widespread abuse during the later Middle Ages.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "indulgence" có nghĩa là sự khoan dung hoặc hành động cho phép bản thân thỏa mãn những mong muốn hoặc nhu cầu, thường liên quan đến sự xa hoa hoặc lười biếng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay hình thức viết. Tuy nhiên, trong bối cảnh văn hóa, "indulgence" có thể được hiểu khác nhau, với việc trong tiếng Anh Anh có thể ám chỉ đến lối sống tham nhũng hơn trong khi ở tiếng Anh Mỹ lại nhấn mạnh đến việc thỏa mãn cá nhân.
Họ từ
Từ "indulgence" có nghĩa là sự khoan dung hoặc hành động cho phép bản thân thỏa mãn những mong muốn hoặc nhu cầu, thường liên quan đến sự xa hoa hoặc lười biếng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay hình thức viết. Tuy nhiên, trong bối cảnh văn hóa, "indulgence" có thể được hiểu khác nhau, với việc trong tiếng Anh Anh có thể ám chỉ đến lối sống tham nhũng hơn trong khi ở tiếng Anh Mỹ lại nhấn mạnh đến việc thỏa mãn cá nhân.
