Bản dịch của từ Indulgence trong tiếng Việt

Indulgence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indulgence(Noun)

ɪndˈʌldʒns
ɪndˈʌldʒns
01

Trong Công giáo La Mã, "indulgence" là sự ân xá do Giáo hoàng ban, giúp giảm bớt hoặc miễn phần hình phạt tạm thời phải chịu trong luyện ngục vì tội đã được xá tha (sau bí tích giải tội). Trong thời Trung Cổ, việc bán ân xá một cách vô giới hạn là lạm dụng phổ biến.

In the Roman Catholic Church a grant by the Pope of remission of the temporal punishment in purgatory still due for sins after absolution The unrestricted sale of indulgences by pardoners was a widespread abuse during the later Middle Ages.

教皇赦免罪罚的恩典

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động hoặc việc cho phép bản thân (hoặc người khác) hưởng thụ, nuông chiều một ham muốn, thú vui hoặc thói quen; sự thỏa mãn bản thân bằng điều gì đó, có thể là ăn uống, mua sắm, giải trí, v.v.

The action or fact of indulging.

沉溺于享乐

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Sự gia hạn thời hạn trả nợ hoặc hóa đơn — tức là cho phép kéo dài thêm thời gian để thanh toán một khoản nợ hoặc hóa đơn.

An extension of the time in which a bill or debt has to be paid.

延长还款期限

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Indulgence (Noun)

SingularPlural

Indulgence

Indulgences

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ