Bản dịch của từ Remission trong tiếng Việt

Remission

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Remission(Noun)

ɹimˈɪʃn
ɹɪmˈɪʃn
01

Sự thuyên giảm tạm thời của mức độ nghiêm trọng của bệnh hoặc cơn đau — tức là bệnh hoặc triệu chứng trở nên nhẹ hơn trong một thời gian nhưng chưa hoàn toàn khỏi.

A temporary diminution of the severity of disease or pain.

疾病或疼痛的暂时减轻

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Sự xóa bỏ hoặc không yêu cầu trả một khoản nợ, tiền phạt hoặc phí — tức là khoản nợ/tiền phạt được miễn, không phải trả nữa.

The cancellation of a debt charge or penalty.

债务豁免

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ