Bản dịch của từ Remission trong tiếng Việt
Remission

Remission (Noun)
Sự xóa bỏ hoặc không yêu cầu trả một khoản nợ, tiền phạt hoặc phí — tức là khoản nợ/tiền phạt được miễn, không phải trả nữa.
The cancellation of a debt charge or penalty.
Sự thuyên giảm tạm thời của mức độ nghiêm trọng của bệnh hoặc cơn đau — tức là bệnh hoặc triệu chứng trở nên nhẹ hơn trong một thời gian nhưng chưa hoàn toàn khỏi.
A temporary diminution of the severity of disease or pain.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "remission" thường được hiểu là giai đoạn giảm bớt triệu chứng hoặc ngưng phát triển của bệnh tật, đặc biệt trong ngữ cảnh y khoa như ung thư hoặc bệnh tự miễn. Ngoài ra, trong ngữ cảnh tài chính, nó chỉ việc miễn giảm một phần hoặc toàn bộ nghĩa vụ tài chính. Có sự khác biệt khi sử dụng từ này giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, nghĩa của từ vẫn tương đồng. Việt Nam thường sử dụng từ "thuyên giảm" trong lĩnh vực y khoa.
Họ từ
Từ "remission" thường được hiểu là giai đoạn giảm bớt triệu chứng hoặc ngưng phát triển của bệnh tật, đặc biệt trong ngữ cảnh y khoa như ung thư hoặc bệnh tự miễn. Ngoài ra, trong ngữ cảnh tài chính, nó chỉ việc miễn giảm một phần hoặc toàn bộ nghĩa vụ tài chính. Có sự khác biệt khi sử dụng từ này giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, nghĩa của từ vẫn tương đồng. Việt Nam thường sử dụng từ "thuyên giảm" trong lĩnh vực y khoa.
