Bản dịch của từ Indulging trong tiếng Việt

Indulging

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indulging (Verb)

ɪndˈʌldʒɪŋ
ɪndˈʌldʒɪŋ
01

Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của “indulge” — chỉ hành động cho phép bản thân hoặc người khác làm điều gì đó mình thích, thường là điều xa xỉ, thỏa thích hoặc có thể hơi quá mức.

Present participle and gerund of indulge.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ