Bản dịch của từ Purgatory trong tiếng Việt

Purgatory

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Purgatory(Noun)

pˈɜːɡətərˌi
ˈpɝɡəˌtɔri
01

Một khoảng thời gian hoặc tình huống mà ai đó hoặc cái gì đó đang trong trạng thái chịu đựng hoặc đang ở giữa hai giai đoạn.

A period or situation where someone or something is suffering or caught between two stages.

一段时间或一种状态,在这段时间里,某人或某物处于痛苦中,或者处于两个阶段之间的过渡期

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thuật ngữ khác để chỉ trạng thái tạm thời của việc trừng phạt hoặc thanh tẩy

This term refers to a temporary punishment or purification.

临时惩罚或净化状态的另一种说法

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Nơi hoặc trạng thái của sự chịu đựng, nơi linh hồn của những người có tội đang chuộc lỗi trước khi lên thiên đàng.

A place or state of suffering where the souls of sinners are atoning before ascending to heaven.

一个苦难之地或状态,那里的罪人灵魂在升天之前进行赎罪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa