Bản dịch của từ Atoning trong tiếng Việt

Atoning

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Atoning(Verb)

ˈeɪ.tə.nɪŋ
ˈeɪ.tə.nɪŋ
01

(Trong ngữ cảnh này) không có bất kỳ sự quy kết hay cho là thiếu giá trị nào; vô tội, không mang tội lỗi hay điều nhơ nhớp nào đáng trách.

Without the least imputation of unworthiness.

无罪的; 不可指责的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Atoning (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Atone

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Atoned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Atoned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Atones

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Atoning

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ