atoning
Verb
atoning (Verb)
/ˈeɪtənɪŋ/
/ˈeɪtənɪŋ/
AI
Ví dụ
Sau vụ bê bối, Thị trưởng Chen đang chuộc lỗi bằng cách tài trợ một trung tâm thanh thiếu niên.After the scandal, Mayor Chen is atoning by funding a youth center.
Công ty không chuộc lỗi vì đã làm hại cư dân sau vụ rò rỉ nhà máy.The company is not atoning for harming residents after the factory leak.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "atoning" có nghĩa là hành động sửa chữa hay mưu cầu sự chuộc lỗi cho những sai lầm hoặc tội lỗi của bản thân. Đây là động từ, có nguồn gốc từ tiếng Latinh. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cho từ này. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. “Atoning” thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tôn giáo hoặc đạo đức, khi nhắc đến việc phục hồi sự công bằng hoặc bình an sau hành vi sai trái.