Bản dịch của từ Imputation trong tiếng Việt
Imputation

Imputation (Noun)
Điều bị quy cho là do ai làm hoặc bị gán cho; lời buộc tội, khoản trách nhiệm hoặc điều bị tính vào ai đó (ví dụ: trách nhiệm, lỗi hoặc khoản tiền được cho là thuộc về người nào đó).
That which has been imputed or charged.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh lý thuyết trò chơi, “imputation” là một cách phân phối lợi ích (ví dụ: tiền, lợi nhuận hoặc tiện ích) giữa các người chơi sao cho phân phối đó vừa hiệu quả (không thể làm tốt hơn cho một người mà không làm tệ đi cho người khác) vừa hợp lý về mặt cá nhân (mỗi người nhận được ít nhất mức họ có thể đạt được độc lập).
Game theory A distribution that is efficient and individually rational.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự ám chỉ, lời gợi ý hoặc ý kiến được đưa ra nhằm ngụ ý một điều nào đó (thường không nói thẳng).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "imputation" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thống kê, pháp lý và triết học, mang nghĩa là hành động hoặc quá trình gán cho ai đó một hành vi, đặc điểm hoặc trách nhiệm. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Quốc và Mỹ về hình thức viết, nhưng trong ngữ cảnh, "imputation" trong pháp lý có thể ám chỉ đến việc quy kết tội lỗi. Sự khác biệt về ngữ âm cũng không có, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách thức truyền đạt và ngữ điệu giữa hai vùng miền.
Họ từ
Từ "imputation" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thống kê, pháp lý và triết học, mang nghĩa là hành động hoặc quá trình gán cho ai đó một hành vi, đặc điểm hoặc trách nhiệm. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Quốc và Mỹ về hình thức viết, nhưng trong ngữ cảnh, "imputation" trong pháp lý có thể ám chỉ đến việc quy kết tội lỗi. Sự khác biệt về ngữ âm cũng không có, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách thức truyền đạt và ngữ điệu giữa hai vùng miền.
