Bản dịch của từ Imputation trong tiếng Việt
Imputation

Imputation(Noun)
Điều bị quy cho là do ai làm hoặc bị gán cho; lời buộc tội, khoản trách nhiệm hoặc điều bị tính vào ai đó (ví dụ: trách nhiệm, lỗi hoặc khoản tiền được cho là thuộc về người nào đó).
That which has been imputed or charged.
归责,指控
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong ngữ cảnh lý thuyết trò chơi, “imputation” là một cách phân phối lợi ích (ví dụ: tiền, lợi nhuận hoặc tiện ích) giữa các người chơi sao cho phân phối đó vừa hiệu quả (không thể làm tốt hơn cho một người mà không làm tệ đi cho người khác) vừa hợp lý về mặt cá nhân (mỗi người nhận được ít nhất mức họ có thể đạt được độc lập).
Game theory A distribution that is efficient and individually rational.
有效且合理的分配
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sự ám chỉ, lời gợi ý hoặc ý kiến được đưa ra nhằm ngụ ý một điều nào đó (thường không nói thẳng).
暗示
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "imputation" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thống kê, pháp lý và triết học, mang nghĩa là hành động hoặc quá trình gán cho ai đó một hành vi, đặc điểm hoặc trách nhiệm. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Quốc và Mỹ về hình thức viết, nhưng trong ngữ cảnh, "imputation" trong pháp lý có thể ám chỉ đến việc quy kết tội lỗi. Sự khác biệt về ngữ âm cũng không có, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách thức truyền đạt và ngữ điệu giữa hai vùng miền.
Từ "imputation" xuất phát từ tiếng Latinh "imputatio", có nguồn gốc từ động từ "imputare", nghĩa là "gán cho, quy cho". Trong ngữ cảnh pháp lý và tài chính, từ này thể hiện việc xác định trách nhiệm hoặc phân bổ chi phí. Qua thời gian, "imputation" trở thành thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực thống kê và khoa học xã hội, nơi nó mô tả quá trình ước tính hoặc thay thế các giá trị thiếu hụt trong tập dữ liệu. Sự phát triển này phản ánh một cách tiếp cận chính xác và khoa học hơn đối với việc phân tích thông tin.
Từ "imputation" có mức độ sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong các bài kiểm tra liên quan đến từ vựng học thuật hoặc các lĩnh vực nghiên cứu cụ thể như thống kê hoặc kinh tế học. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để chỉ việc gán một giá trị cho dữ liệu thiếu, đặc biệt trong các phân tích dữ liệu. Nó thường xuất hiện trong các bài viết nghiên cứu, báo cáo và tài liệu khoa học.
Họ từ
Từ "imputation" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thống kê, pháp lý và triết học, mang nghĩa là hành động hoặc quá trình gán cho ai đó một hành vi, đặc điểm hoặc trách nhiệm. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Quốc và Mỹ về hình thức viết, nhưng trong ngữ cảnh, "imputation" trong pháp lý có thể ám chỉ đến việc quy kết tội lỗi. Sự khác biệt về ngữ âm cũng không có, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách thức truyền đạt và ngữ điệu giữa hai vùng miền.
Từ "imputation" xuất phát từ tiếng Latinh "imputatio", có nguồn gốc từ động từ "imputare", nghĩa là "gán cho, quy cho". Trong ngữ cảnh pháp lý và tài chính, từ này thể hiện việc xác định trách nhiệm hoặc phân bổ chi phí. Qua thời gian, "imputation" trở thành thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực thống kê và khoa học xã hội, nơi nó mô tả quá trình ước tính hoặc thay thế các giá trị thiếu hụt trong tập dữ liệu. Sự phát triển này phản ánh một cách tiếp cận chính xác và khoa học hơn đối với việc phân tích thông tin.
Từ "imputation" có mức độ sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong các bài kiểm tra liên quan đến từ vựng học thuật hoặc các lĩnh vực nghiên cứu cụ thể như thống kê hoặc kinh tế học. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để chỉ việc gán một giá trị cho dữ liệu thiếu, đặc biệt trong các phân tích dữ liệu. Nó thường xuất hiện trong các bài viết nghiên cứu, báo cáo và tài liệu khoa học.
