Bản dịch của từ Imputation trong tiếng Việt

Imputation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Imputation(Noun)

ɪmpjətˈeɪʃn
ɪmpjʊtˈeɪʃn
01

Điều bị quy cho là do ai làm hoặc bị gán cho; lời buộc tội, khoản trách nhiệm hoặc điều bị tính vào ai đó (ví dụ: trách nhiệm, lỗi hoặc khoản tiền được cho là thuộc về người nào đó).

That which has been imputed or charged.

归责,指控

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong ngữ cảnh lý thuyết trò chơi, “imputation” là một cách phân phối lợi ích (ví dụ: tiền, lợi nhuận hoặc tiện ích) giữa các người chơi sao cho phân phối đó vừa hiệu quả (không thể làm tốt hơn cho một người mà không làm tệ đi cho người khác) vừa hợp lý về mặt cá nhân (mỗi người nhận được ít nhất mức họ có thể đạt được độc lập).

Game theory A distribution that is efficient and individually rational.

有效且合理的分配

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Sự ám chỉ, lời gợi ý hoặc ý kiến được đưa ra nhằm ngụ ý một điều nào đó (thường không nói thẳng).

Opinion intimation hint.

暗示

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ