Bản dịch của từ Intimation trong tiếng Việt

Intimation

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intimation(Noun)

ˌɪntəmˈeɪʃnz
ˌɪntəmˈeɪʃnz
01

Một dấu hiệu hoặc gợi ý.

An indication or hint.

Ví dụ

Intimation(Noun Countable)

ˌɪntəmˈeɪʃnz
ˌɪntəmˈeɪʃnz
01

Hành động làm cho cái gì đó được biết đến, đặc biệt là theo cách gián tiếp.

The action of making something known especially in an indirect way.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ