Bản dịch của từ Indirect trong tiếng Việt

Indirect

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indirect(Adjective)

ˈɪndɪrˌɛkt
ˈɪndɝˈɛkt
01

Hành động thiếu rõ ràng hoặc hiển nhiên trong quá trình thực hiện không dễ dàng.

It's not just about the process; it's about acting in a way that's unclear or hard to grasp.

这不仅仅是流程上的复杂,更是行动模糊不清、难以理解的表现。

Ví dụ
02

Điều này không xảy ra một cách tình cờ hay chỉ là suy luận.

It's not a matter of happening randomly or as a mere inference.

这不是偶然发生的,也不能简单地归结为一种推断结论。

Ví dụ
03

Không dẫn đến một điểm hoặc kết quả trực tiếp

It doesn't lead to an immediate conclusion or result.

这并不是直奔目标或结果的路径。

Ví dụ