Bản dịch của từ Exposition trong tiếng Việt
Exposition

Exposition(Noun)
Một cuộc triển lãm công cộng lớn về nghệ thuật hoặc hàng hóa thương mại.
A large public exhibition of art or trade goods.
Mô tả và giải thích toàn diện về một ý tưởng hoặc lý thuyết.
A comprehensive description and explanation of an idea or theory.
Dạng danh từ của Exposition (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Exposition | Expositions |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "exposition" có nghĩa là sự giải thích, trình bày hoặc mô tả một sự việc hoặc ý tưởng một cách chi tiết để làm rõ nội dung. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như văn học, nghệ thuật và khoa học. Trong văn phong British English và American English, cách sử dụng và ngữ nghĩa cơ bản giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu hoặc một số cụm từ liên quan. "Exposition" thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên ngành, như trong bài luận hoặc hội thảo.
Từ "exposition" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "expositio", bắt nguồn từ động từ "exponere", có nghĩa là "trưng bày" hoặc "trình bày". Trong tiếng Latinh, tiền tố "ex-" mang ý nghĩa "ra ngoài" và "ponere" có nghĩa là "đặt". Từ thế kỷ 14, "exposition" đã được sử dụng để chỉ sự trình bày, diễn giải một đề tài hay thông điệp. Nghĩa hiện tại của từ này kết nối chặt chẽ với quá trình trình bày và giải thích thông tin cho người nghe hoặc người đọc.
Từ "exposition" xuất hiện thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, nơi người thí sinh cần trình bày quan điểm hoặc phân tích một chủ đề. Trong ngữ cảnh học thuật, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ việc giải thích hoặc trình bày thông tin, chẳng hạn như trong các bài báo, hội thảo hay thuyết trình. Ngoài ra, "exposition" cũng được sử dụng trong lĩnh vực nghệ thuật, như trong các buổi triển lãm hoặc sự kiện giới thiệu tác phẩm mới.
Họ từ
Từ "exposition" có nghĩa là sự giải thích, trình bày hoặc mô tả một sự việc hoặc ý tưởng một cách chi tiết để làm rõ nội dung. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như văn học, nghệ thuật và khoa học. Trong văn phong British English và American English, cách sử dụng và ngữ nghĩa cơ bản giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu hoặc một số cụm từ liên quan. "Exposition" thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên ngành, như trong bài luận hoặc hội thảo.
Từ "exposition" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "expositio", bắt nguồn từ động từ "exponere", có nghĩa là "trưng bày" hoặc "trình bày". Trong tiếng Latinh, tiền tố "ex-" mang ý nghĩa "ra ngoài" và "ponere" có nghĩa là "đặt". Từ thế kỷ 14, "exposition" đã được sử dụng để chỉ sự trình bày, diễn giải một đề tài hay thông điệp. Nghĩa hiện tại của từ này kết nối chặt chẽ với quá trình trình bày và giải thích thông tin cho người nghe hoặc người đọc.
Từ "exposition" xuất hiện thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, nơi người thí sinh cần trình bày quan điểm hoặc phân tích một chủ đề. Trong ngữ cảnh học thuật, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ việc giải thích hoặc trình bày thông tin, chẳng hạn như trong các bài báo, hội thảo hay thuyết trình. Ngoài ra, "exposition" cũng được sử dụng trong lĩnh vực nghệ thuật, như trong các buổi triển lãm hoặc sự kiện giới thiệu tác phẩm mới.
