Bản dịch của từ Exposition trong tiếng Việt
Exposition

Exposition (Noun)
Một cuộc triển lãm lớn, công khai trưng bày các tác phẩm nghệ thuật hoặc hàng hóa thương mại để công chúng đến xem, mua hoặc tìm hiểu.
A large public exhibition of art or trade goods.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một bài mô tả và giải thích chi tiết, rõ ràng về một ý tưởng, lý thuyết hoặc chủ đề để người khác dễ hiểu.
A comprehensive description and explanation of an idea or theory.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "exposition" có nghĩa là sự giải thích, trình bày hoặc mô tả một sự việc hoặc ý tưởng một cách chi tiết để làm rõ nội dung. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như văn học, nghệ thuật và khoa học. Trong văn phong British English và American English, cách sử dụng và ngữ nghĩa cơ bản giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu hoặc một số cụm từ liên quan. "Exposition" thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên ngành, như trong bài luận hoặc hội thảo.
Họ từ
Từ "exposition" có nghĩa là sự giải thích, trình bày hoặc mô tả một sự việc hoặc ý tưởng một cách chi tiết để làm rõ nội dung. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như văn học, nghệ thuật và khoa học. Trong văn phong British English và American English, cách sử dụng và ngữ nghĩa cơ bản giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu hoặc một số cụm từ liên quan. "Exposition" thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên ngành, như trong bài luận hoặc hội thảo.
