Bản dịch của từ Exposition trong tiếng Việt

Exposition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exposition(Noun)

ˌɛkspəzˈɪʃn̩
ˌɛkspəzˈɪʃn̩
01

Một cuộc triển lãm công cộng lớn về nghệ thuật hoặc hàng hóa thương mại.

A large public exhibition of art or trade goods.

Ví dụ
02

Hành động công khai một cái gì đó.

The action of making something public.

Ví dụ
03

Mô tả và giải thích toàn diện về một ý tưởng hoặc lý thuyết.

A comprehensive description and explanation of an idea or theory.

Ví dụ

Dạng danh từ của Exposition (Noun)

SingularPlural

Exposition

Expositions

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ