colonel
Noun
colonel (Noun)
/kˈɝnl/
/kˈɝɹnl/
AI
Ví dụ
Đại tá dẫn đầu quân đội trong cuộc diễu binh quân sự.The colonel led the troops during the military parade.
Bộ đồng phục của đại tá thể hiện cấp bậc cao trong quân đội.The colonel's uniform displayed his high rank in the army.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của colonel (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
colonel | colonels |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "colonel" (đại tá) chỉ một cấp bậc quân đội nằm giữa cấp tá và cấp tướng trong hầu hết các lực lượng vũ trang. Trong tiếng Anh, từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp "coronel", nhưng đã chuyển thành hình thức hiện tại ở cả Anh và Mỹ. Mặc dù cách viết tương tự, cách phát âm ở Anh Anh là /ˈkɜːrnəl/ trong khi ở Anh Mỹ là /ˈkɜrnəl/. Từ này thường được dùng trong các bối cảnh quân sự và trang phục.