Bản dịch của từ Predicate trong tiếng Việt

Predicate

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Predicate (Noun)

pɹˈɛdəkˌeitv
pɹˈɛdɪkət
01

Phần của câu hoặc mệnh đề chứa động từ và nói điều gì đó về chủ ngữ (ví dụ: trong câu “John went home” — “went home” là predicate: nói hành động của John). Nói cách khác, predicate là phần thể hiện hành động, trạng thái hoặc thông tin về chủ thể trong câu.

The part of a sentence or clause containing a verb and stating something about the subject (e.g. went home in John went home).

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(Trong ngữ pháp và logic) phần của một mệnh đề nói điều gì đó về đối tượng hoặc về luận cứ — tức là điều được khẳng định hoặc phủ định về một đối tượng trong câu/mệnh đề.

Something which is affirmed or denied concerning an argument of a proposition.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Predicate (Verb)

pɹˈɛdəkˌeitv
pɹˈɛdɪkət
01

Đặt điều gì trên một cơ sở nào đó; lấy điều gì làm nền tảng cho điều đó.

Found or base something on.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nói hoặc khẳng định điều gì đó về chủ ngữ của một câu (hoặc về một đối tượng trong một mệnh đề); gán thuộc tính, trạng thái hoặc hành động cho chủ thể.

State, affirm, or assert (something) about the subject of a sentence or an argument of a proposition.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ