predicate
predicate (Noun)
Nghĩa 01
(Trong ngữ pháp và logic) phần của một mệnh đề nói điều gì đó về đối tượng hoặc về luận cứ — tức là điều được khẳng định hoặc phủ định về một đối tượng trong câu/mệnh đề.
Something which is affirmed or denied concerning an argument of a proposition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Phần của câu hoặc mệnh đề chứa động từ và nói điều gì đó về chủ ngữ (ví dụ: trong câu “John went home” — “went home” là predicate: nói hành động của John). Nói cách khác, predicate là phần thể hiện hành động, trạng thái hoặc thông tin về chủ thể trong câu.
The part of a sentence or clause containing a verb and stating something about the subject (e.g. went home in John went home).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của predicate (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
predicate | predicates |
predicate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của predicate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | predicate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | predicated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | predicated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | predicates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | predicating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "predicate" (danh từ) trong ngữ pháp có nghĩa là phần của câu mà đưa ra thông tin về chủ ngữ, thường bao gồm động từ và các thành phần bổ sung. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về từ này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh triết học, "predicate" cũng dùng để chỉ thuộc tính hoặc trạng thái của một đối tượng. Việc hiểu đúng vai trò của "predicate" giúp phân tích cấu trúc câu hiệu quả hơn.