Bản dịch của từ Affirm trong tiếng Việt

Affirm

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Affirm(Verb)

ɐfˈɜːm
ˈɑfɝm
01

Xác minh hoặc xác nhận tính chân thật hoặc đúng đắn của một điều gì đó

To verify or confirm the correctness of something.

用以验证或确认某事的正确性。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ủng hộ hoặc bảo vệ

To support or protect; to maintain.

支持或捍卫

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Xác nhận hoặc khẳng định một cách chắc chắn rằng điều gì đó là đúng

To confirm or assert positively; to stand by as being correct.

确认或坚定地表明;坚持认为自己是正确的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa