Bản dịch của từ Uphold trong tiếng Việt
Uphold
Verb

Uphold (Verb)
ˈʌphəʊld
ˈəpˌhoʊɫd
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Duy trì hoặc hỗ trợ khi đối mặt với khả năng bị phản đối hoặc khó khăn.
To maintain or support in the face of possible opposition or difficulty
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
