ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Elevate
Nâng cao vị thế hoặc trạng thái của ai đó hoặc cái gì đó
To improve someone’s or something’s ranking or condition
提升某人或某事的地位或状况
Nâng hoặc kéo một thứ gì đó lên vị trí hoặc mức cao hơn
Lift or raise something to a higher position or level
将某物抬高或提升到更高的位置或层次
Tăng cường mức độ hoặc lượng của một thứ gì đó
To boost the intensity or quantity of something
增强某物的强度或数量