went
went (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(dạng không chuẩn) phân từ quá khứ của động từ 'go' — dùng như hình thức quá khứ hoàn thành hoặc tính từ, nhưng không chuẩn; tương đương với "gone" trong ngữ cảnh thông thường.
(nonstandard) past participle of go.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của went (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | go |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | went |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | gone |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | goes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | going |
went (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Went" là quá khứ của động từ "go", dùng để chỉ hành động di chuyển từ một địa điểm này sang địa điểm khác. Trong tiếng Anh, "went" không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, trong đó người Anh thường có âm sắc nhẹ nhàng hơn. "Went" thường xuất hiện trong câu miêu tả hành động đã xảy ra trong quá khứ.