Bản dịch của từ Wend trong tiếng Việt

Wend

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wend(Verb)

wˈɛnd
wˈɛnd
01

Đi (theo một hướng nhất định), thường là đi chậm hoặc đi đường vòng, không đi thẳng trực tiếp.

Go in a specified direction typically slowly or by an indirect route.

慢慢走,走弯路

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ