Bản dịch của từ Blank trong tiếng Việt

Blank

AdjectiveNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blank (Adjective)

blˈæŋk
blˈæŋk
01

Miêu tả bề mặt hoặc phông nền không có họa tiết, trang trí hay chi tiết nào; trơ trọi, trống trải, đơn giản và mộc mạc.

(of a surface or background) unrelieved by decorative or other features; bare, empty, or plain.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hoàn toàn; tuyệt đối (thường dùng nhấn mạnh trong câu phủ định, nghĩa là không còn gì, hoàn toàn không)

Complete; absolute (used emphatically with negative force)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Được dùng như một cách nói tránh (lịch sự hơn) thay cho một tính từ bị coi là tục tĩu, thô tục hoặc xúc phạm.

Used euphemistically in place of an adjective regarded as obscene, profane, or abusive.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Thể hiện sự không hiểu hoặc không phản ứng — nhìn ra vẻ bối rối, không nắm bắt được chuyện đang xảy ra hoặc không có phản ứng cảm xúc/ý kiến.

Showing a lack of comprehension or reaction.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Blank (Noun)

blˈæŋk
blˈæŋk
01

Dấu gạch ngang hoặc ký tự thay thế được viết để thay cho một từ hay một chữ cái, thường dùng khi muốn che một từ tục tĩu hoặc không viết hết từ (ví dụ: s---, ****).

A dash written instead of a word or letter, especially instead of an obscenity or profanity.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khoảng trống để điền thông tin vào một văn bản hoặc biểu mẫu (ví dụ: dòng hoặc ô chưa có chữ, nơi người ta viết tên, ngày tháng, câu trả lời...).

A space left to be filled in a document.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một vỏ đạn chỉ chứa thuốc súng nhưng không có viên đạn, dùng để huấn luyện, diễn tập hoặc bắn hiệu lệnh (tiếng nổ và chớp lửa nhưng không có viên đạn bay).

A cartridge containing gunpowder but no bullet, used for training or as a signal.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một chỗ trống hoặc khoảng thời gian không có gì, đặc biệt là khi nói đến sự thiếu hiểu biết hoặc không có thông tin về một vấn đề.

An empty space or period of time, especially in terms of a lack of knowledge or understanding.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Một miếng kim loại hoặc gỗ được dùng làm bán thành phẩm, chờ được gia công thêm, cắt gọt hoặc hoàn thiện thành sản phẩm cuối cùng.

A piece of metal or wood intended for further shaping or finishing.

blank nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Blank (Verb)

blˈæŋk
blˈæŋk
01

Làm cho cái gì đó trống rỗng, không còn nội dung hay dữ liệu; xóa sạch hoặc để lại khoảng trống.

Make (something) blank or empty.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thắng đội đối phương mà không để họ ghi bàn/ghi điểm (trong thể thao).

Defeat (a sports team) without allowing them to score.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cố ý phớt lờ, làm bộ như không thấy hoặc không trả lời ai đó; chủ động tránh tiếp xúc hoặc giao tiếp với người khác.

Deliberately ignore (someone)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ