gunpowder
Noun
gunpowder (Noun)
/ˈɡʌnˌpaʊ.dɚ/
/ˈɡʌnˌpaʊ.dɚ/
AI
Ví dụ
Thuốc súng được phát minh ở Trung Quốc trong thời đại Đường.Gunpowder was invented in China during the Tang dynasty.
Thuốc súng không được phép ở các khu vực công cộng vì lý do an toàn.Gunpowder is not allowed in public areas due to safety concerns.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trà bột súng phổ biến ở Trung Quốc.Gunpowder tea is popular in China.
Trà bột súng không phổ biến ở các nước phương Tây.Gunpowder tea is not commonly consumed in Western countries.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của gunpowder (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
gunpowder | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuốc súng là một chất nổ được tạo thành từ sự pha trộn của ba thành phần chính: muối kali nitrat (phân bón), lưu huỳnh và than. Ban đầu, thuốc súng được sử dụng trong quân sự và khai thác mỏ, nhưng với sự phát triển của công nghệ, nó đã được thay thế bằng các loại chất nổ hiện đại hơn. Trong tiếng Anh, thuật ngữ "gunpowder" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa.