Bản dịch của từ Gunpowder trong tiếng Việt
Gunpowder

Gunpowder(Noun)
Dạng danh từ của Gunpowder (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Gunpowder | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thuốc súng là một chất nổ được tạo thành từ sự pha trộn của ba thành phần chính: muối kali nitrat (phân bón), lưu huỳnh và than. Ban đầu, thuốc súng được sử dụng trong quân sự và khai thác mỏ, nhưng với sự phát triển của công nghệ, nó đã được thay thế bằng các loại chất nổ hiện đại hơn. Trong tiếng Anh, thuật ngữ "gunpowder" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa.
Từ "gunpowder" có nguồn gốc từ tiếng La-tinh "pulvis" nghĩa là bột, kết hợp với "gun" từ "gunne", tiếng Anh cổ có nghĩa là súng. Gunpowder được phát minh tại Trung Quốc vào thế kỷ thứ 9 và nhanh chóng lan rộng ra toàn cầu, đóng vai trò quan trọng trong quân sự và công nghệ. Ngày nay, gunpowder chỉ định hỗn hợp hóa học được sử dụng làm thuốc nổ, liên quan mật thiết đến nguồn gốc và lịch sử phát triển của nó trong chiến tranh và pháo binh.
Từ "gunpowder" (thuốc nổ) xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này có thể xuất hiện trong các bài viết về lịch sử quân sự hoặc khoa học. Trong phần Nói và Viết, nó thường được nhắc đến trong ngữ cảnh thảo luận về sự phát triển công nghệ hoặc ảnh hưởng của chiến tranh. Ngoài ra, trong các tài liệu nghiên cứu về hóa học hoặc vật liệu, từ "gunpowder" cũng được sử dụng để mô tả thành phần và tính chất của loại hóa chất này.
Họ từ
Thuốc súng là một chất nổ được tạo thành từ sự pha trộn của ba thành phần chính: muối kali nitrat (phân bón), lưu huỳnh và than. Ban đầu, thuốc súng được sử dụng trong quân sự và khai thác mỏ, nhưng với sự phát triển của công nghệ, nó đã được thay thế bằng các loại chất nổ hiện đại hơn. Trong tiếng Anh, thuật ngữ "gunpowder" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa.
Từ "gunpowder" có nguồn gốc từ tiếng La-tinh "pulvis" nghĩa là bột, kết hợp với "gun" từ "gunne", tiếng Anh cổ có nghĩa là súng. Gunpowder được phát minh tại Trung Quốc vào thế kỷ thứ 9 và nhanh chóng lan rộng ra toàn cầu, đóng vai trò quan trọng trong quân sự và công nghệ. Ngày nay, gunpowder chỉ định hỗn hợp hóa học được sử dụng làm thuốc nổ, liên quan mật thiết đến nguồn gốc và lịch sử phát triển của nó trong chiến tranh và pháo binh.
Từ "gunpowder" (thuốc nổ) xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này có thể xuất hiện trong các bài viết về lịch sử quân sự hoặc khoa học. Trong phần Nói và Viết, nó thường được nhắc đến trong ngữ cảnh thảo luận về sự phát triển công nghệ hoặc ảnh hưởng của chiến tranh. Ngoài ra, trong các tài liệu nghiên cứu về hóa học hoặc vật liệu, từ "gunpowder" cũng được sử dụng để mô tả thành phần và tính chất của loại hóa chất này.
