quarry
VerbNoun
quarry (Verb)
/kwˈɔɹi/
/kwˈɑɹi/
AI
Ví dụ
Công ty xây dựng khai thác đá cho dự án xây dựng.The construction company quarries stones for building projects.
Họ khai thác cát từ lòng sông cho ngành công nghiệp xây dựng.They quarry sand from the riverbed for the construction industry.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
quarry (Noun)
/kwˈɔɹi/
/kwˈɑɹi/
AI
Ví dụ
Con mồi thoát khỏi bầy chó săn của thợ săn trong rừng.The quarry escaped the hunter's hounds in the forest.
Động vật ăn thịt bắt được con mồi sau một cuộc đuổi dài.The predatory mammal caught its quarry after a long chase.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Mỏ đá trong thị trấn cung cấp việc làm cho nhiều cư dân địa phương.The quarry in town provides jobs for many local residents.
Mỏ đá bị bỏ hoang trở thành điểm đến phổ biến cho những người đi bộ mạo hiểm.The abandoned quarry became a popular spot for adventurous hikers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Mỏ đá cũ trong thị trấn có cửa sổ nơi lưới độc đáo.The old quarry in town had unique lattice windows.
Sự kiện xã hội được tổ chức tại mỏ đá với tấm kính.The social event was held at the quarry with glass panes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của quarry (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
quarry | quarries |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "quarry" có nghĩa là nơi khai thác đá hoặc khoáng sản bằng phương pháp đào bới. Trong tiếng Anh, "quarry" có thể được sử dụng như danh từ, chỉ về vị trí khai thác, hoặc như động từ, chỉ hành động khai thác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay viết, mặc dù thói quen sử dụng có thể khác nhau trong các ngữ cảnh công nghiệp và xây dựng. "Quarry" còn có nghĩa bóng, chỉ nguồn tài liệu, thông tin được sử dụng trong nghiên cứu hoặc sáng tác.