Bản dịch của từ Quarry trong tiếng Việt
Quarry

Quarry (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "quarry" có nghĩa là nơi khai thác đá hoặc khoáng sản bằng phương pháp đào bới. Trong tiếng Anh, "quarry" có thể được sử dụng như danh từ, chỉ về vị trí khai thác, hoặc như động từ, chỉ hành động khai thác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay viết, mặc dù thói quen sử dụng có thể khác nhau trong các ngữ cảnh công nghiệp và xây dựng. "Quarry" còn có nghĩa bóng, chỉ nguồn tài liệu, thông tin được sử dụng trong nghiên cứu hoặc sáng tác.
Họ từ
Từ "quarry" có nghĩa là nơi khai thác đá hoặc khoáng sản bằng phương pháp đào bới. Trong tiếng Anh, "quarry" có thể được sử dụng như danh từ, chỉ về vị trí khai thác, hoặc như động từ, chỉ hành động khai thác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay viết, mặc dù thói quen sử dụng có thể khác nhau trong các ngữ cảnh công nghiệp và xây dựng. "Quarry" còn có nghĩa bóng, chỉ nguồn tài liệu, thông tin được sử dụng trong nghiên cứu hoặc sáng tác.
