Bản dịch của từ Pane; trong tiếng Việt

Pane;

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pane;(Noun)

pˈeɪn
ˈpeɪn
01

Một phần hoặc một phân khu của một diện tích lớn hơn

A part or section of a larger surface or area.

较大区域中的一部分或细分区域

Ví dụ
02

Một tấm kính duy nhất trong cửa sổ hoặc cửa ra vào

A single pane of glass in a window or door.

窗户或门上的一片玻璃

Ví dụ
03

Một bề mặt phẳng hoặc ngang

A flat or even surface

平坦或水平的表面

Ví dụ