Bản dịch của từ Pane trong tiếng Việt

Pane

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pane (Noun)

pɑnˈei
pˈein
01

Một tờ (một dải) tem, tức là một tấm giấy trên đó in nhiều con tem liền nhau, thường bán hoặc trưng bày dưới dạng nguyên tờ.

A sheet or page of stamps.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tấm kính đơn lẻ trong một khung cửa sổ hoặc cửa ra vào — tức là mỗi tấm thủy tinh ghép vào cửa sổ hoặc cửa để tạo thành bề mặt trong suốt.

A single sheet of glass in a window or door.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh