pane
pane (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của pane (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
pane | panes |
Kết hợp từ của pane (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tấm kính glass pane | Tấm kính phản chiếu ánh nắng mặt trời, tạo không gian ấm áp. The glass pane reflected the sunlight, creating a warm atmosphere. |
kính vỡ broken pane | Cái kính vỡ trong lớp học cần sửa chữa gấp The broken pane in the classroom needed urgent repair. |
cửa kính window pane | Ánh nắng chiếu qua tấm cửa sổ, làm sáng căn phòng. The sunlight streamed through the window pane, brightening the room. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pane" trong tiếng Anh chỉ một tấm kính (cửa sổ hoặc cửa ra vào) thường được sử dụng trong kiến trúc. Trong tiếng Anh Anh (British English), "pane" thường được dùng trong ngữ cảnh xây dựng và thiết kế, trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) cũng sử dụng từ này một cách tương tự nhưng có thể gặp nhiều hơn trong ngữ cảnh gia đình. Phát âm của từ này tương đối giống nhau trong cả hai phiên bản, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu.