Bản dịch của từ Blasting trong tiếng Việt

Blasting

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blasting (Verb)

blˈæstɪŋ
blˈæstɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ của động từ “blast”, dùng để chỉ hành động đang phá hủy, thổi nổ, hoặc phát mạnh (âm thanh, gió) — ví dụ: đang cho nổ, đang thổi, đang phát (nhạc) lớn.

Present participle of blast.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Blasting (Noun)

blˈæstɪŋ
blˈæstɪŋ
01

Một sức phá hủy mạnh hoặc một vụ nổ dữ dội; chỉ sức lực, năng lượng hoặc tiếng nổ có thể gây hư hại lớn.

A destructive force or an intense explosion.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một cơn gió mạnh, dữ dội, thổi ào ạt trong thời gian ngắn.

A violent gust of wind.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ