Bản dịch của từ Blasting trong tiếng Việt
Blasting

Blasting (Verb)
Dạng hiện tại phân từ của động từ “blast”, dùng để chỉ hành động đang phá hủy, thổi nổ, hoặc phát mạnh (âm thanh, gió) — ví dụ: đang cho nổ, đang thổi, đang phát (nhạc) lớn.
Present participle of blast.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Blasting (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "blasting" là danh từ và động từ hiện tại phân từ, thường được dùng để chỉ hành động nổ hoặc pháo kích mạnh mẽ, thường nhằm mục đích xây dựng hoặc khai thác. Trong tiếng Anh Anh, "blasting" có thể được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự và công nghiệp. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường liên quan đến nổ trong khai thác mỏ hoặc xây dựng. Phát âm có sự khác biệt nhẹ, với trọng âm trong tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh rõ hơn.
Họ từ
Từ "blasting" là danh từ và động từ hiện tại phân từ, thường được dùng để chỉ hành động nổ hoặc pháo kích mạnh mẽ, thường nhằm mục đích xây dựng hoặc khai thác. Trong tiếng Anh Anh, "blasting" có thể được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự và công nghiệp. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường liên quan đến nổ trong khai thác mỏ hoặc xây dựng. Phát âm có sự khác biệt nhẹ, với trọng âm trong tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh rõ hơn.
