blasting
blasting (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ của động từ “blast”, dùng để chỉ hành động đang phá hủy, thổi nổ, hoặc phát mạnh (âm thanh, gió) — ví dụ: đang cho nổ, đang thổi, đang phát (nhạc) lớn.
present participle of blast.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của blasting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | blast |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | blasted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | blasted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | blasts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | blasting |
blasting (Noun)
Nghĩa 01
Một sức phá hủy mạnh hoặc một vụ nổ dữ dội; chỉ sức lực, năng lượng hoặc tiếng nổ có thể gây hư hại lớn.
a destructive force or an intense explosion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "blasting" là danh từ và động từ hiện tại phân từ, thường được dùng để chỉ hành động nổ hoặc pháo kích mạnh mẽ, thường nhằm mục đích xây dựng hoặc khai thác. Trong tiếng Anh Anh, "blasting" có thể được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự và công nghiệp. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường liên quan đến nổ trong khai thác mỏ hoặc xây dựng. Phát âm có sự khác biệt nhẹ, với trọng âm trong tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh rõ hơn.