Anh - Việt

Bản dịch của từ Gust trong tiếng Việt

gust

NounVerb

gust (Noun)

/ɡˈʌst/
/ˈɡəst/
AI

Nghĩa 01

Một cơn gió mạnh thổi qua.

A strong brief burst of wind

Ví dụ
Một cơn gió mạnh bất ngờ thổi bay tờ rơi trong sự kiện.A sudden gust blew the flyers away during the event.
Không có cơn gió nào trong buổi dã ngoại; thời tiết yên tĩnh và nắng.There was no gust at the picnic; it was calm and sunny.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của gust (Noun)

ADJECTIVE + gustPHRASESPREPOSITION
Kết hợp từ của gust
Collocation
Ví dụ

cơn gió thoảng

occasional gust

Trong buổi dã ngoại, một cơn gió thỉnh thoảng làm bay giấy trên bàn.

During the picnic, an occasional gust made the papers fly on the table.

cơn gió nhẹ

small gust

Trong bữa tiệc, một cơn gió nhỏ đã thổi bay những đồ trang trí.

During the party, a small gust of wind blew the decorations away.

gió lạnh

cold gust

Một cơn gió lạnh thổi vào buổi tiệc ngoài trời vào tháng Năm, khiến mọi người run rẩy.

A cold gust blew during the outdoor party in May, making everyone shiver.

cơn gió nhẹ

little gust

Trong sự kiện xã hội, một cơn gió nhỏ khiến bóng bay chuyển động nhẹ nhàng.

During the social event, a little gust of wind made the balloons move gently.

cơn gió bất ngờ

sudden gust

Trong công viên, một cơn gió mạnh bất ngờ làm giấy tờ của tôi bay trong sự kiện xã hội vào Chủ nhật.

In the park, a sudden gust of wind made my papers fly during the social event on Sunday.

gust (Verb)

/ɡˈʌst/
/ˈɡəst/
AI

Nghĩa 01

Một cơn gió mạnh bất ngờ.

To send out a burst of wind

Ví dụ
Cơn gió mạnh đã thổi bay các tờ giấy khỏi bàn trong cuộc họp.The gust of wind blew the papers off the table during the meeting.
Không có cơn gió mạnh nào khi chúng tôi nói chuyện bên ngoài.There was no gust of wind when we talked outside.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh