gust
gust (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của gust (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cơn gió thoảng occasional gust | Trong buổi dã ngoại, một cơn gió thỉnh thoảng làm bay giấy trên bàn. During the picnic, an occasional gust made the papers fly on the table. |
cơn gió nhẹ small gust | Trong bữa tiệc, một cơn gió nhỏ đã thổi bay những đồ trang trí. During the party, a small gust of wind blew the decorations away. |
gió lạnh cold gust | Một cơn gió lạnh thổi vào buổi tiệc ngoài trời vào tháng Năm, khiến mọi người run rẩy. A cold gust blew during the outdoor party in May, making everyone shiver. |
cơn gió nhẹ little gust | Trong sự kiện xã hội, một cơn gió nhỏ khiến bóng bay chuyển động nhẹ nhàng. During the social event, a little gust of wind made the balloons move gently. |
cơn gió bất ngờ sudden gust | Trong công viên, một cơn gió mạnh bất ngờ làm giấy tờ của tôi bay trong sự kiện xã hội vào Chủ nhật. In the park, a sudden gust of wind made my papers fly during the social event on Sunday. |
gust (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa