ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Gust
Một hành động thổi hoặc thở ra
An act of blowing or exhaling
呼气行为
Một cơn gió mạnh thoảng qua trong chốc lát
A strong wind blows through.
一阵突如其来的强风
Một cú đánh đột ngột hoặc sự va chạm
A sudden blow or impact.
一次突然的冲击或打击。
Thổi hoặc thở mạnh
Exhaling or breathing out
用力呼气或深吸气
Tạo ấn tượng mạnh hoặc mang đậm nét đặc trưng
An unexpected collision
给人留下深刻印象或留下浓厚的味道
Thổi ra một cơn gió mạnh
A sudden strong gust of wind.
发出一阵疾风