dash
dash (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Từ 'dash' ở nghĩa danh từ chỉ sự mạnh mẽ, táo bạo và sự tự tin rạng rỡ; phong thái hào hoa, phóng khoáng gây ấn tượng.
Impetuous or flamboyant vigour and confidence; panache.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của dash (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
dash | dashes |
Kết hợp từ của dash (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chạy như điên mad dash | Trong cuộc đua điên cuồng để mua vé concert, Sarah đã đánh mất điện thoại của mình. During the mad dash to buy concert tickets, Sarah lost her phone. |
chạy đua hối hả frantic dash | Trong sự kiện xã hội, cô ấy lao vụt đến sân khấu. During the social event, she made a frantic dash to the stage. |
vạch kết thúc final dash | Cuộc đua cuối cùng để hoàn thành giờ phục vụ cộng đồng là ngày 15 tháng 12. The final dash for community service hours is on December 15. |
chạy nhanh quick dash | Cô ấy đã thực hiện một cuộc chạy nhanh để kịp chuyến xe buýt cuối cùng. She made a quick dash to catch the last bus. |
hối hả vào phút chót last-minute dash | Cô ấy đã thực hiện một cuộc chạy đua vào phút cuối để kịp đón xe buýt. She made a last-minute dash to catch the bus. |
dash (Interjection)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
dash (Verb)
Nghĩa 01
Ném hoặc quăng mạnh cái gì đó về một hướng nào đó với lực lớn, thường mang tính phá hủy hoặc làm hỏng; dội mạnh một vật đi
Strike or fling (something) somewhere with great force, especially so as to have a destructive effect; hurl.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của dash (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | dash |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | dashed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | dashed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | dashes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | dashing |
Kết hợp từ của dash (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phải đạp must dash | Tôi phải vội đi đến sự kiện từ thiện. I must dash to the charity event. |
phải vội vàng have to dash | Tôi phải vội đi đến sự kiện từ thiện. I have to dash to the charity event. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dash" có nhiều nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong ngữ pháp, "dash" có thể là danh từ chỉ dấu gạch ngang, sử dụng để tách rời các phần trong câu hoặc diễn tả sự ngắt quãng trong lời nói. Trong tiếng Anh Anh (British English), "dash" có thể chỉ một hành động đi nhanh hay một chuyển động đột ngột, trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) thường nhấn mạnh vào nghĩa là "vội vàng". Sự khác biệt này phản ánh sự đa dạng trong ngữ nghĩa và cách sử dụng giữa hai biến thể ngôn ngữ này.