Bản dịch của từ Dash trong tiếng Việt

Dash

NounInterjectionVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dash (Noun)

dˈæʃ
dˈæʃ
01

Từ 'dash' ở nghĩa danh từ chỉ sự mạnh mẽ, táo bạo và sự tự tin rạng rỡ; phong thái hào hoa, phóng khoáng gây ấn tượng.

Impetuous or flamboyant vigour and confidence; panache.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động chạy vội, chạy nhanh đột ngột từ chỗ này đến chỗ khác trong thời gian ngắn.

An act of running somewhere suddenly and hastily.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một lượng rất nhỏ chất lỏng được thêm vào món ăn, đồ uống hoặc hỗn hợp khác (thường để tạo hương vị hoặc điều chỉnh).

A small quantity of a liquid added to something else.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Nét ngang khi viết hoặc in để đánh dấu sự tạm dừng hoặc ngắt nghỉ hoặc để thể hiện các chữ cái hoặc từ bị lược bỏ.

A horizontal stroke in writing or printing to mark a pause or break in sense or to represent omitted letters or words.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dash (Interjection)

dˈæʃ
dˈæʃ
01

Thán từ dùng để biểu lộ sự khó chịu, bực mình nhẹ (tương tự “chết tiệt”, “chà”, “đã bảo rồi” nhưng nhẹ hơn).

Used to express mild annoyance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dash (Verb)

dˈæʃ
dˈæʃ
01

Ném hoặc quăng mạnh cái gì đó về một hướng nào đó với lực lớn, thường mang tính phá hủy hoặc làm hỏng; dội mạnh một vật đi

Strike or fling (something) somewhere with great force, especially so as to have a destructive effect; hurl.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chạy hoặc đi tới đâu đó một cách rất vội vàng, lao nhanh về một hướng trong thời gian ngắn.

Run or travel somewhere in a great hurry.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ