Bản dịch của từ Dash trong tiếng Việt

Dash

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dash(Noun)

dˈæʃ
ˈdæʃ
01

Dấu chấm phẩy — hoặc dấu phẩy dùng để biểu thị sự tạm dừng, tách đoạn hoặc phân tách các phần trong câu.

Punctuation marks are used to indicate pauses or breaks in thought, or to separate parts of a sentence.

这个符号——或用于表示思路的停顿或中断,或者用来分隔句子的不同部分。

Ví dụ
02

Một chút nhỏ được thêm vào thứ gì đó, như một chút muối

Add just a pinch of something, like a bit of salt.

加入一点点,比如一点盐。

Ví dụ
03

Ví dụ

Dash(Verb)

dˈæʃ
ˈdæʃ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ