Bản dịch của từ Dash trong tiếng Việt
Dash

Dash (Noun)
Từ 'dash' ở nghĩa danh từ chỉ sự mạnh mẽ, táo bạo và sự tự tin rạng rỡ; phong thái hào hoa, phóng khoáng gây ấn tượng.
Impetuous or flamboyant vigour and confidence; panache.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dash (Interjection)
Dash (Verb)
Ném hoặc quăng mạnh cái gì đó về một hướng nào đó với lực lớn, thường mang tính phá hủy hoặc làm hỏng; dội mạnh một vật đi
Strike or fling (something) somewhere with great force, especially so as to have a destructive effect; hurl.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "dash" có nhiều nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong ngữ pháp, "dash" có thể là danh từ chỉ dấu gạch ngang, sử dụng để tách rời các phần trong câu hoặc diễn tả sự ngắt quãng trong lời nói. Trong tiếng Anh Anh (British English), "dash" có thể chỉ một hành động đi nhanh hay một chuyển động đột ngột, trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) thường nhấn mạnh vào nghĩa là "vội vàng". Sự khác biệt này phản ánh sự đa dạng trong ngữ nghĩa và cách sử dụng giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
Họ từ
Từ "dash" có nhiều nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong ngữ pháp, "dash" có thể là danh từ chỉ dấu gạch ngang, sử dụng để tách rời các phần trong câu hoặc diễn tả sự ngắt quãng trong lời nói. Trong tiếng Anh Anh (British English), "dash" có thể chỉ một hành động đi nhanh hay một chuyển động đột ngột, trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) thường nhấn mạnh vào nghĩa là "vội vàng". Sự khác biệt này phản ánh sự đa dạng trong ngữ nghĩa và cách sử dụng giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
