Bản dịch của từ Smash trong tiếng Việt
Smash
NounAdverbVerb

Smash (Noun)
smˈæʃ
smˈæʃ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một bài hát, bộ phim, chương trình hoặc nghệ sĩ rất thành công, được công chúng yêu thích và đạt được nhiều tiếng vang.
A very successful song, film, show, or performer.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Trong ngữ cảnh này, “smash” nghĩa là sự phá sản hoặc thất bại tài chính — tức là doanh nghiệp hoặc cá nhân không thể trả nợ, dẫn đến đóng cửa hoặc bị tuyên bố phá sản.
A bankruptcy or financial failure.

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Smash (Adverb)
smˈæʃ
smˈæʃ
01
Một cách đột ngột và mạnh mẽ, gây ra việc vỡ tan hoặc đập nát ngay lập tức.
With a sudden, violent shattering.
Ví dụ
Smash (Verb)
smˈæʃ
smˈæʃ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
