Bản dịch của từ Punctuation trong tiếng Việt
Punctuation

Punctuation (Noun)
Trong ngữ cảnh này, “punctuation” chỉ quá trình phân loài nhanh hoặc đột ngột theo lý thuyết thăng bằng gián đoạn (punctuated equilibrium) trong tiến hóa — tức là sự xuất hiện nhanh chóng loài mới sau một khoảng thời gian dài ít thay đổi.
Rapid or sudden speciation as suggested by the theory of punctuated equilibrium.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Dấu câu là hệ thống các ký hiệu được sử dụng trong văn bản viết nhằm tổ chức và làm rõ ý nghĩa của các câu. Các dấu câu cơ bản bao gồm dấu chấm, phẩy, dấu hỏi, dấu chấm than và dấu ngoặc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, một số quy tắc sử dụng dấu câu có thể khác biệt, ví dụ như cách đặt dấu phẩy trong liệt kê hay cách sử dụng dấu nháy kép và đơn. Tuy nhiên, chức năng chính của dấu câu vẫn là làm cho ngữ nghĩa trở nên rõ ràng và mạch lạc hơn.
Họ từ
Dấu câu là hệ thống các ký hiệu được sử dụng trong văn bản viết nhằm tổ chức và làm rõ ý nghĩa của các câu. Các dấu câu cơ bản bao gồm dấu chấm, phẩy, dấu hỏi, dấu chấm than và dấu ngoặc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, một số quy tắc sử dụng dấu câu có thể khác biệt, ví dụ như cách đặt dấu phẩy trong liệt kê hay cách sử dụng dấu nháy kép và đơn. Tuy nhiên, chức năng chính của dấu câu vẫn là làm cho ngữ nghĩa trở nên rõ ràng và mạch lạc hơn.
