Bản dịch của từ Punctuation trong tiếng Việt

Punctuation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Punctuation(Noun)

pˌʌŋktʃuˈeiʃn̩
pˌʌŋktʃuˈeiʃn̩
01

Trong ngữ cảnh này, “punctuation” chỉ quá trình phân loài nhanh hoặc đột ngột theo lý thuyết thăng bằng gián đoạn (punctuated equilibrium) trong tiến hóa — tức là sự xuất hiện nhanh chóng loài mới sau một khoảng thời gian dài ít thay đổi.

Rapid or sudden speciation as suggested by the theory of punctuated equilibrium.

快速物种形成

Ví dụ
02

Các dấu trong văn viết như dấu chấm, dấu phẩy, dấu ngoặc... được dùng để ngắt câu, phân tách các thành phần của câu và làm rõ nghĩa.

The marks such as full stop comma and brackets used in writing to separate sentences and their elements and to clarify meaning.

用于分隔句子和元素的标点符号

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Punctuation (Noun)

SingularPlural

Punctuation

Punctuations

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ