Bản dịch của từ Speciation trong tiếng Việt

Speciation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Speciation(Noun)

spiʃiˈeɪʃn
spiʃiˈeɪʃn
01

Quá trình trong tiến hóa khi các quần thể sinh vật tách ra và phát triển thành những loài mới, khác biệt với loài gốc về mặt sinh học (ví dụ không giao phối được hoặc có đặc điểm di truyền/ngoại hình khác).

The formation of new and distinct species in the course of evolution.

物种形成

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ