evolution
evolution (Noun)
Nghĩa 01
Ở nghĩa này, “evolution” chỉ một chuỗi các động tác, sự di chuyển hay thủ đoạn được thực hiện theo một trình tự cố định — ví dụ như các động tác biểu diễn, bài tập thể dục, hoặc các màn diễn tập. Nghĩa tương đương là các kiểu di chuyển, lần lượt thực hiện theo kế hoạch.
A pattern of movements or manoeuvres.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Sự phát triển dần dần của một cái gì đó theo thời gian; quá trình thay đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác một cách từ từ.
The gradual development of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Quá trình phát triển và thay đổi dần dần của các loài sinh vật theo thời gian, theo đó các dạng sống hiện nay xuất hiện từ những dạng tổ tiên trước đó trong lịch sử Trái Đất.
The process by which different kinds of living organism are believed to have developed from earlier forms during the history of the earth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của evolution (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
evolution | evolutions |
Kết hợp từ của evolution (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phát triển dài hạn long-term evolution | Sự phát triển lâu dài giúp cộng đồng thích ứng với biến đổi khí hậu hiệu quả. Long-term evolution helps communities adapt to climate change effectively. |
sự tiến hóa nhanh chóng rapid evolution | Sự tiến hóa nhanh chóng của mạng xã hội đã thay đổi giao tiếp cho mọi người. The rapid evolution of social media changed communication for everyone. |
tiến hóa động vật animal evolution | Sự tiến hóa của động vật cho thấy các loài thích nghi với môi trường theo thời gian. Animal evolution shows how species adapt to their environments over time. |
tiến hóa văn hoá cultural evolution | Sự tiến hóa văn hóa hình thành các tương tác xã hội trong các cộng đồng đa dạng. Cultural evolution shapes our social interactions in diverse communities worldwide. |
tiến hóa Darwin Darwinian evolution | Hành vi xã hội có thể được giải thích thông qua tiến hóa Darwin. Social behaviors can be explained through Darwinian evolution. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tiến hóa" là quá trình thay đổi và phát triển của các loài sinh vật qua các thế hệ, thường liên quan đến việc điều chỉnh gen và sự thích nghi với môi trường. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong sinh học để mô tả cách thức loài tiến triển từ tổ tiên chung. Trong tiếng Anh, "evolution" được sử dụng nhất quán cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt trong hình thức viết hoặc phát âm, nhưng trong bối cảnh nghiên cứu, có thể có sự nhấn mạnh khác nhau về các lý thuyết tiến hóa trong từng miền.
