Anh - Việt

Bản dịch của từ Evolution trong tiếng Việt

evolution

Noun

evolution (Noun)

/ˌɛvəlˈuʃn̩/
/ˌɛvoʊlˈuʃn̩/
AI

Nghĩa 01

Ở nghĩa này, “evolution” chỉ một chuỗi các động tác, sự di chuyển hay thủ đoạn được thực hiện theo một trình tự cố định — ví dụ như các động tác biểu diễn, bài tập thể dục, hoặc các màn diễn tập. Nghĩa tương đương là các kiểu di chuyển, lần lượt thực hiện theo kế hoạch.

A pattern of movements or manoeuvres.

Ví dụ
Sự tiến hóa xã hội định hình các chuẩn mực văn hóa.Social evolution shapes cultural norms.
Sự phát triển của công nghệ tác động đến các tương tác xã hội.The evolution of technology impacts social interactions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Sự phát triển dần dần của một cái gì đó theo thời gian; quá trình thay đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác một cách từ từ.

The gradual development of something.

Ví dụ
Phương tiện truyền thông xã hội đã thay đổi sự phát triển của giao tiếp trong xã hội.Social media has changed the evolution of communication in society.
Sự phát triển của công nghệ đã tác động đáng kể đến các tương tác xã hội.The evolution of technology has impacted social interactions significantly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Quá trình phát triển và thay đổi dần dần của các loài sinh vật theo thời gian, theo đó các dạng sống hiện nay xuất hiện từ những dạng tổ tiên trước đó trong lịch sử Trái Đất.

The process by which different kinds of living organism are believed to have developed from earlier forms during the history of the earth.

Ví dụ
Sự tiến hóa của xã hội bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau.The evolution of societies has been influenced by various factors.
Tiến hóa xã hội là một quá trình phức tạp kéo dài hàng thế kỷ.Social evolution is a complex process spanning centuries.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của evolution (Noun)

SingularPlural

evolution

evolutions

Kết hợp từ của evolution (Noun)

ADJECTIVE + evolutionPHRASESPREPOSITIONVERB + evolutionevolution + VERB
Kết hợp từ của evolution
Collocation
Ví dụ

phát triển dài hạn

long-term evolution

Sự phát triển lâu dài giúp cộng đồng thích ứng với biến đổi khí hậu hiệu quả.

Long-term evolution helps communities adapt to climate change effectively.

sự tiến hóa nhanh chóng

rapid evolution

Sự tiến hóa nhanh chóng của mạng xã hội đã thay đổi giao tiếp cho mọi người.

The rapid evolution of social media changed communication for everyone.

tiến hóa động vật

animal evolution

Sự tiến hóa của động vật cho thấy các loài thích nghi với môi trường theo thời gian.

Animal evolution shows how species adapt to their environments over time.

tiến hóa văn hoá

cultural evolution

Sự tiến hóa văn hóa hình thành các tương tác xã hội trong các cộng đồng đa dạng.

Cultural evolution shapes our social interactions in diverse communities worldwide.

tiến hóa Darwin

Darwinian evolution

Hành vi xã hội có thể được giải thích thông qua tiến hóa Darwin.

Social behaviors can be explained through Darwinian evolution.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh