Bản dịch của từ Comma trong tiếng Việt
Comma
Noun Countable

Comma (Noun Countable)
kˈɒmɐ
ˈkɑmə
01
Dấu câu (,), được dùng để ngăn cách các phần của câu, các mục trong danh sách hoặc các chữ số trong một số
A punctuation mark used to separate parts of a sentence items in a list or numbers
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
