Bản dịch của từ Hindwing trong tiếng Việt

Hindwing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hindwing(Noun)

hˈɪndwɨŋ
hˈɪndwɨŋ
01

Một trong hai cánh sau của một côn trùng có bốn cánh (ví dụ bướm, bướm đêm), tức là cánh ở phía sau thân, khác với cánh trước.

Either of the two back wings of a fourwinged insect.

昆虫的后翅

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh