comprehension
comprehension (Noun)
Nghĩa 01
Trong ngữ cảnh này, “comprehension” được hiểu là “sự bao gồm” — hành động hoặc trạng thái đưa một thứ gì đó vào trong một tập hợp, phạm vi hoặc nội dung.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Khả năng hiểu hoặc nắm bắt ý nghĩa của một điều gì đó (ví dụ: hiểu văn bản, lời nói hoặc ý tưởng).
The ability to understand something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của comprehension (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
comprehension | comprehensions |
Kết hợp từ của comprehension (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự hiểu biết của con người human comprehension | Sự hiểu biết của con người về các vấn đề xã hội cải thiện với giáo dục và thảo luận. Human comprehension of social issues improves with education and discussion. |
kỹ năng nghe hiểu listening comprehension | Khả năng nghe hiểu rất quan trọng để hiểu các cuộc thảo luận xã hội trong lớp. Listening comprehension is crucial for understanding social discussions in class. |
kỹ năng đọc hiểu reading comprehension | Kỹ năng đọc hiểu rất quan trọng để hiểu các môn xã hội ở trung học. Reading comprehension is essential for understanding social studies in high school. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “comprehension” có nghĩa là khả năng hiểu biết hoặc nhận thức một thông tin, ý tưởng hoặc khái niệm nào đó. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng như nhau với cách phát âm và ý nghĩa không có sự khác biệt. "Comprehension" thường được áp dụng trong giáo dục, đặc biệt là trong bối cảnh đánh giá khả năng đọc hiểu của học sinh. Bên cạnh đó, từ này còn có nhiều dạng sử dụng khác nhau, như "comprehend" (động từ) và "comprehensive" (tính từ).