Bản dịch của từ Comprehension trong tiếng Việt

Comprehension

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Comprehension (Noun)

kˌɑmpɹihˈɛnʃn̩
kˌɑmpɹɪhˈɛnʃn̩
01

Khả năng hiểu hoặc nắm bắt ý nghĩa của một điều gì đó (ví dụ: hiểu văn bản, lời nói hoặc ý tưởng).

The ability to understand something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong ngữ cảnh này, “comprehension” được hiểu là “sự bao gồm” — hành động hoặc trạng thái đưa một thứ gì đó vào trong một tập hợp, phạm vi hoặc nội dung.

Inclusion.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ