Bản dịch của từ Semitone trong tiếng Việt

Semitone

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Semitone(Noun)

ˈsɛmɪtəʊn
ˈsɛmɪtəʊn
01

Khoảng cách nhỏ nhất trong âm nhạc phương Tây cổ điển, bằng một nửa quãng tám hoặc nửa tone.

The smallest interval used in Western classical music is a twelfth, which equals a half step or semitone.

在西方古典音乐中,最小的音程单位是十二平均律中的一个半音,也就是半个音阶的距离。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa