ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Captain
Người chỉ huy tàu hoặc máy bay
The captain of a ship or an aircraft
船或飞机的指挥官
Cấp bậc trong quân đội hoặc cảnh sát
A rank in the military or police
军队或警察中的一个等级
Một người đứng đầu nhóm hoặc đội
The head of a group or team.
团队或小组的领头人