Bản dịch của từ Captain trong tiếng Việt

Captain

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Captain(Noun)

kˈæptən
ˈkæptən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ