Bản dịch của từ Syllogism trong tiếng Việt
Syllogism

Syllogism (Noun)
Một dạng suy luận lô-gic trong đó kết luận được rút ra từ hai mệnh đề tiền đề (ví dụ: mọi A là B; mọi B là C; do đó mọi A là C). Thường có một thuật ngữ chung xuất hiện trong cả hai tiền đề nhưng không xuất hiện trong kết luận. Ví dụ sai: “mọi chó là động vật; mọi động vật có bốn chân; nên mọi chó có bốn chân” (tiền đề thứ hai không đúng nên suy luận có thể sai).
An instance of a form of reasoning in which a conclusion is drawn from two given or assumed propositions premises a common or middle term is present in the two premises but not in the conclusion which may be invalid eg all dogs are animals all animals have four legs therefore all dogs have four legs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Syllogism (tư duy suy diễn) là một hình thức lập luận logic, trong đó một kết luận được rút ra từ hai tiền đề. Cấu trúc cơ bản của một syllogism bao gồm một tiền đề lớn, một tiền đề nhỏ và kết luận. Ví dụ phổ biến bao gồm kết luận rằng "Tất cả loài người đều sẽ chết" dựa trên tiền đề rằng "Socrates là loài người". Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng cùng một định nghĩa và cấu trúc ngữ nghĩa.
Họ từ
Syllogism (tư duy suy diễn) là một hình thức lập luận logic, trong đó một kết luận được rút ra từ hai tiền đề. Cấu trúc cơ bản của một syllogism bao gồm một tiền đề lớn, một tiền đề nhỏ và kết luận. Ví dụ phổ biến bao gồm kết luận rằng "Tất cả loài người đều sẽ chết" dựa trên tiền đề rằng "Socrates là loài người". Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng cùng một định nghĩa và cấu trúc ngữ nghĩa.
