Bản dịch của từ Syllogism trong tiếng Việt
Syllogism

Syllogism(Noun)
Một dạng suy luận lô-gic trong đó kết luận được rút ra từ hai mệnh đề tiền đề (ví dụ: mọi A là B; mọi B là C; do đó mọi A là C). Thường có một thuật ngữ chung xuất hiện trong cả hai tiền đề nhưng không xuất hiện trong kết luận. Ví dụ sai: “mọi chó là động vật; mọi động vật có bốn chân; nên mọi chó có bốn chân” (tiền đề thứ hai không đúng nên suy luận có thể sai).
An instance of a form of reasoning in which a conclusion is drawn from two given or assumed propositions premises a common or middle term is present in the two premises but not in the conclusion which may be invalid eg all dogs are animals all animals have four legs therefore all dogs have four legs.
一种推理形式,从两个已知或假设的前提中得出结论,前提中有一个共同的中间项,但结论中没有。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Syllogism (tư duy suy diễn) là một hình thức lập luận logic, trong đó một kết luận được rút ra từ hai tiền đề. Cấu trúc cơ bản của một syllogism bao gồm một tiền đề lớn, một tiền đề nhỏ và kết luận. Ví dụ phổ biến bao gồm kết luận rằng "Tất cả loài người đều sẽ chết" dựa trên tiền đề rằng "Socrates là loài người". Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng cùng một định nghĩa và cấu trúc ngữ nghĩa.
Từ "syllogism" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "sullogismos", trong đó "sullo" có nghĩa là "tập hợp" và "logismos" liên quan đến "lý luận". Trong triết học, nó được sử dụng chủ yếu bởi Aristotle để diễn đạt một hình thức lập luận từ hai tiền đề dẫn đến một kết luận. Lịch sử phát triển của khái niệm này đã ảnh hưởng sâu sắc đến logic và reasoning trong triết học, cho thấy sự kết nối rõ ràng giữa nguyên lý luận lý và ứng dụng trong tư duy phân tích hiện đại.
Từ "syllogism" (hình thức suy luận) ít khi xuất hiện trong bốn thành phần của bài kiểm tra IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật và triết học, từ này thường được sử dụng để mô tả quy trình suy luận logic, đặc biệt trong các khóa học về logic hình thức hoặc triết học. Nó có thể xuất hiện trong các bài thuyết trình, bài viết nghiên cứu, hoặc các cuộc tranh luận chính thức, nơi phân tích cấu trúc và tính hợp lý của lập luận là vô cùng quan trọng.
Họ từ
Syllogism (tư duy suy diễn) là một hình thức lập luận logic, trong đó một kết luận được rút ra từ hai tiền đề. Cấu trúc cơ bản của một syllogism bao gồm một tiền đề lớn, một tiền đề nhỏ và kết luận. Ví dụ phổ biến bao gồm kết luận rằng "Tất cả loài người đều sẽ chết" dựa trên tiền đề rằng "Socrates là loài người". Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng cùng một định nghĩa và cấu trúc ngữ nghĩa.
Từ "syllogism" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "sullogismos", trong đó "sullo" có nghĩa là "tập hợp" và "logismos" liên quan đến "lý luận". Trong triết học, nó được sử dụng chủ yếu bởi Aristotle để diễn đạt một hình thức lập luận từ hai tiền đề dẫn đến một kết luận. Lịch sử phát triển của khái niệm này đã ảnh hưởng sâu sắc đến logic và reasoning trong triết học, cho thấy sự kết nối rõ ràng giữa nguyên lý luận lý và ứng dụng trong tư duy phân tích hiện đại.
Từ "syllogism" (hình thức suy luận) ít khi xuất hiện trong bốn thành phần của bài kiểm tra IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật và triết học, từ này thường được sử dụng để mô tả quy trình suy luận logic, đặc biệt trong các khóa học về logic hình thức hoặc triết học. Nó có thể xuất hiện trong các bài thuyết trình, bài viết nghiên cứu, hoặc các cuộc tranh luận chính thức, nơi phân tích cấu trúc và tính hợp lý của lập luận là vô cùng quan trọng.
