Bản dịch của từ Elder trong tiếng Việt
Elder
Noun [U/C] Adjective

Elder(Noun)
ˈɛldɐ
ˈɛɫdɝ
01
Một người lớn tuổi hơn người khác, đặc biệt là người giữ chức vụ quyền lực hoặc được tôn trọng
Older people, especially those in positions of power or who are highly respected.
比别人年长的人,尤其是担任领导职位或受人尊敬的人
Ví dụ
