Bản dịch của từ Pithy trong tiếng Việt

Pithy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pithy(Adjective)

pˈɪɵi
pˈɪɵi
01

Miêu tả quả hoặc cây có nhiều ruột trắng xốp bên trong (phần xơ mềm ở giữa quả/cành gọi là 'pith').

Of a fruit or plant containing much pith.

含有丰富髓的果实或植物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mô tả cách nói hoặc văn phong ngắn gọn nhưng súc tích và đầy ý nghĩa; nói ít nhưng ý nhiều, diễn đạt mạnh mẽ và rõ ràng.

Of language or style terse and vigorously expressive.

简洁而有力的表达

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ