Bản dịch của từ Pithy trong tiếng Việt
Pithy

Pithy (Adjective)
Mô tả cách nói hoặc văn phong ngắn gọn nhưng súc tích và đầy ý nghĩa; nói ít nhưng ý nhiều, diễn đạt mạnh mẽ và rõ ràng.
Of language or style terse and vigorously expressive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Miêu tả quả hoặc cây có nhiều ruột trắng xốp bên trong (phần xơ mềm ở giữa quả/cành gọi là 'pith').
Of a fruit or plant containing much pith.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "pithy" có nghĩa là ngắn gọn và súc tích, thường được sử dụng để mô tả một phát biểu hoặc văn bản có khả năng truyền tải thông điệp mạnh mẽ trong một khoảng thời gian ngắn. Từ này chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh nhưng không có sự phân biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ. Cả hai đều sử dụng "pithy" trong bối cảnh nghệ thuật hoặc văn chương, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể xuất hiện nhiều hơn trong các phong cách viết trang trọng.
Họ từ
Từ "pithy" có nghĩa là ngắn gọn và súc tích, thường được sử dụng để mô tả một phát biểu hoặc văn bản có khả năng truyền tải thông điệp mạnh mẽ trong một khoảng thời gian ngắn. Từ này chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh nhưng không có sự phân biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ. Cả hai đều sử dụng "pithy" trong bối cảnh nghệ thuật hoặc văn chương, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể xuất hiện nhiều hơn trong các phong cách viết trang trọng.
