Bản dịch của từ Confectionery trong tiếng Việt

Confectionery

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confectionery(Noun)

kn̩fˈɛkʃənˌɛɹi
kn̩fˈɛkʃənˌɛɹi
01

Tổng hợp các đồ ngọt như kẹo, chocolate, bánh ngọt… thường dùng để chỉ chung những loại đồ ăn vặt ngọt.

Sweets and chocolates considered collectively.

甜点和糖果的总称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Confectionery (Noun)

SingularPlural

Confectionery

Confectionaries

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ