Bản dịch của từ Jam trong tiếng Việt
Jam
NounVerb

Jam (Noun)
dʒˈæm
dʒˈæm
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Jam (Verb)
dʒˈæm
dʒˈæm
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chơi nhạc cùng nhau một cách tự phát, không có dàn dựng hay tập trước; thường là buổi biểu diễn, luyện tập hoặc hòa nhạc ngẫu hứng giữa vài nhạc sĩ.
Music To play music especially improvisation as a group or an informal unrehearsed session.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
