Bản dịch của từ Jam trong tiếng Việt

Jam

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jam (Noun)

dʒˈæm
dʒˈæm
01

Tình huống khó xử hoặc rắc rối; hoàn cảnh gặp khó khăn mà khó giải quyết.

Countable A difficult situation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong môn roller derby, “jam” là một hiệp chơi ngắn trong đó các điểm số có thể được ghi. Mỗi lần “jam” một hoặc vài vận động viên tranh thủ vượt qua đối phương để kiếm điểm.

Countable roller derby A play during which points can be scored.

jam nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ở Úc, "jam" là tên một loài cây (Acacia acuminata) có gỗ cứng, thơm mùi trái cây.

Australia The tree Acacia acuminata with fruitysmelling hard timber.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Jam (Verb)

dʒˈæm
dʒˈæm
01

(Trong roller derby) cố gắng ghi điểm; vận động viên chính (jammer) tìm cách vượt qua đội đối phương để kiếm điểm.

Roller derby To attempt to score points.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chơi nhạc cùng nhau một cách tự phát, không có dàn dựng hay tập trước; thường là buổi biểu diễn, luyện tập hoặc hòa nhạc ngẫu hứng giữa vài nhạc sĩ.

Music To play music especially improvisation as a group or an informal unrehearsed session.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ép, nhét mạnh hoặc chen chúc một vật vào chỗ chật hẹp; hành động dùng lực để nhồi nhét cho vừa chỗ hẹp.

To brusquely force something into a space to cram to squeeze.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ