Bản dịch của từ Toast trong tiếng Việt
Toast
NounVerb

Toast (Noun)
tˈəʊst
ˈtoʊst
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một ly nâng cao để chúc mừng hoặc ăn mừng
A raised glass in salute or celebration
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Toast (Verb)
tˈəʊst
ˈtoʊst
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
