heritable
heritable (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(về một đặc điểm) có thể truyền từ cha mẹ sang con cái; di truyền được.
(of a characteristic) transmissible from parent to offspring.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của heritable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
heritable di truyền | more heritable dễ di truyền hơn | most heritable di truyền nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "heritable" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là có thể được truyền lại hoặc kế thừa từ thế hệ này sang thế hệ khác. Trong ngữ cảnh di truyền học, nó chỉ các đặc điểm hoặc tình trạng có thể được di truyền qua gen. Từ này không có sự khác biệt ngữ nghĩa trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Cả hai đều sử dụng "heritable" để chỉ tính chất này. Từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về di truyền, y học và sinh học.